Share
Explore

Cung Phụ Mẫu là gì? Đặc điểm và ý nghĩa các sao khi tọa thủ cung Phụ Mẫu

Last edited 47 seconds ago by Cung Phụ Mẫu
Bạn có tò mò về mối quan hệ giữa bạn và cha mẹ? Liệu nó có ảnh hưởng đến con đường sự nghiệp, danh tiếng và cuộc sống của bạn? Bí mật ẩn giấu trong của bạn sẽ hé lộ những điều bất ngờ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá khái niệm cung Phụ Mẫu trong tử vi, tầm quan trọng của nó và cách nó ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta.

1. Cung Phụ Mẫu Là Gì? Vị Trí Và Ảnh Hưởng

Cung Phụ Mẫu Là Gì Vị Trí Và Ảnh Hưởng.jpg
Cung Phụ Mẫu nằm ở vị trí thứ 2 bắt đầu từ cung Mệnh trong lá số tử vi, chủ về các mối quan hệ giữa bản mệnh và cha mẹ, đặc biệt là mẹ. Cung Phụ Mẫu không chỉ ảnh hưởng đến mối quan hệ gia đình mà còn tác động đến sự nghiệp, danh tiếng, tài lộc, sức khỏe và hạnh phúc của người bản mệnh.
Cung Phụ Mẫu được chi phối bởi hai sao chính là sao Thổ và sao Mộc. Sao Thổ biểu hiện sự kiên định, bền bỉ và trách nhiệm, trong khi sao Mộc đại diện cho sự may mắn, tài lộc và sự mở rộng.
Sao Thổ: Nếu sao Thổ chiếu mệnh, mối quan hệ với cha mẹ có thể gặp nhiều khó khăn, cần sự nỗ lực và kiên trì để duy trì sự hòa hợp.
Sao Mộc: Nếu sao Mộc chiếu mệnh, mối quan hệ với cha mẹ thường tốt đẹp, mang lại may mắn và tài lộc.

2. Phân Tích Dấu Hiệu Của Cung Phụ Mẫu Tốt Và Xấu

Phân Tích Dấu Hiệu Của Cung Phụ Mẫu Tốt Và Xấu.jpg

2.1. Dấu Hiệu Của Cung Phụ Mẫu Tốt

Sao tốt chiếu mệnh: Sao Mộc, sao Kim, sao Thủy.
Hóa lộc, hóa quyền, hóa khoa: Những yếu tố này mang lại tài lộc, quyền lực và sự thông minh cho bản mệnh.
Cung Phụ Mẫu không bị hãm địa, xung khắc: Mối quan hệ với cha mẹ hòa thuận, không gặp nhiều trắc trở.
Mối quan hệ tốt đẹp với cha mẹ: Tình cảm gia đình gắn kết, hỗ trợ lẫn nhau.
Sự nghiệp thành công, danh tiếng tốt: Có sự hậu thuẫn từ gia đình, sự nghiệp dễ thăng tiến.

2.2. Dấu Hiệu Của Cung Phụ Mẫu Xấu

Sao xấu chiếu mệnh: Sao Thổ, sao Hỏa, sao Liêm Trinh.
Hóa sát, hóa kỵ, hóa bệnh: Mang lại những khó khăn, xung đột và bệnh tật.
Cung Phụ Mẫu bị hãm địa, xung khắc: Mối quan hệ với cha mẹ căng thẳng, nhiều mâu thuẫn.
Mối quan hệ với cha mẹ gặp nhiều khó khăn: Thường xuyên xung đột, thiếu sự hiểu biết và thông cảm.
Sự nghiệp nhiều trắc trở, danh tiếng bị ảnh hưởng: Khó khăn trong việc thăng tiến, danh tiếng dễ bị tổn hại.

3. Hướng Dẫn Hóa Giải Sao Xấu Và Khai Thác Sao Tốt Ở Cung Phụ Mẫu

Hướng Dẫn Hóa Giải Sao Xấu Và Khai Thác Sao Tốt Ở Cung Phụ Mẫu.jpg

3.1. Cách Hóa Giải Sao Xấu

Sử dụng các phương pháp phong thủy: Đặt tượng, treo tranh, bài trí nhà cửa phù hợp để cân bằng năng lượng.
Thực hiện các hành động thiện nguyện: Làm từ thiện, công đức để tích phước.
Chọn nghề nghiệp phù hợp: Lựa chọn nghề nghiệp liên quan đến sao tốt chiếu mệnh để giảm bớt ảnh hưởng của sao xấu.

3.2. Cách Khai Thác Sao Tốt

Sử dụng điểm mạnh của sao tốt: Nắm bắt cơ hội, phát triển tài năng và tận dụng sự hỗ trợ từ gia đình.
Tăng cường mối quan hệ với cha mẹ: Thường xuyên thăm hỏi, trò chuyện, thể hiện sự quan tâm và kính trọng.
Xây dựng sự nghiệp phù hợp với sao tốt: Lựa chọn ngành nghề phù hợp với tài năng và sở trường để phát triển sự nghiệp.

4. Phân Tích Ý Nghĩa 14 Sao Chính Tinh Trong Cung Phụ Mẫu

_Phân Tích Ý Nghĩa 14 Sao Chính Tinh Trong Cung Phụ Mẫu.jpg

4.1. Thái Dương

Ý nghĩa: Biểu thị cha, đại diện cho sự sáng suốt, uy quyền và sự nghiệp của cha.
Ảnh hưởng: Cha là người có tầm ảnh hưởng lớn, có sự nghiệp vững vàng và mang lại nhiều lợi ích cho bản mệnh.

4.2. Thái Âm

Ý nghĩa: Biểu thị mẹ, đại diện cho sự dịu dàng, chăm sóc và bảo vệ.
Ảnh hưởng: Mẹ là người có tầm ảnh hưởng lớn, quan tâm và chăm sóc cho bản mệnh, tạo sự yên bình trong gia đình.

4.3. Tham Lang

Ý nghĩa: Đại diện cho sự tham vọng, sự thay đổi và khó khăn.
Ảnh hưởng: Mối quan hệ với cha mẹ có thể gặp nhiều thách thức, cần sự kiên nhẫn và nỗ lực để vượt qua.

4.4. Liêm Trinh

Ý nghĩa: Đại diện cho sự ngay thẳng, cứng rắn và quyết đoán.
Ảnh hưởng: Mối quan hệ với cha mẹ có thể có những xung đột, nhưng cũng mang lại sự rõ ràng và quyết đoán trong hành động.

4.5. Vũ Khúc

Ý nghĩa: Đại diện cho sự tài lộc, quản lý và sự thăng tiến.
Ảnh hưởng: Mối quan hệ với cha mẹ mang lại nhiều tài lộc và sự hỗ trợ trong quản lý công việc.

4.6. Thiên Đồng

Ý nghĩa: Đại diện cho sự hòa thuận, bình an và vui vẻ.
Ảnh hưởng: Mối quan hệ với cha mẹ hài hòa, vui vẻ, mang lại sự bình an cho gia đình.

4.7. Thiên Lương

Ý nghĩa: Đại diện cho sự bảo vệ, giúp đỡ và sự nhân từ.
Ảnh hưởng: Cha mẹ là người bảo vệ, hỗ trợ và mang lại sự yên bình cho bản mệnh.

4.8. Thiên Cơ

Ý nghĩa: Đại diện cho sự thông minh, linh hoạt và sáng tạo.
Ảnh hưởng: Mối quan hệ với cha mẹ mang lại sự linh hoạt và sáng tạo, giúp bản mệnh phát triển khả năng tư duy.

4.9. Cự Môn

Ý nghĩa: Đại diện cho sự xung đột, tranh chấp và khó khăn.
Ảnh hưởng: Mối quan hệ với cha mẹ có thể gặp nhiều xung đột, cần sự nỗ lực để duy trì sự hòa hợp.

4.10. Thiên Tướng

Ý nghĩa: Đại diện cho sự uy quyền, quyền lực và quản lý.
Ảnh hưởng: Mối quan hệ với cha mẹ mang lại sự uy quyền, hỗ trợ trong việc quản lý công việc.

4.11. Thiên Phủ

Ý nghĩa: Đại diện cho sự giàu có, thịnh vượng và sự bảo vệ.
Ảnh hưởng: Cha mẹ là người mang lại sự giàu có, thịnh vượng và bảo vệ cho bản mệnh.

4.12. Thất Sát

Ý nghĩa: Đại diện cho sự thay đổi, khó khăn và rủi ro.
Ảnh hưởng: Mối quan hệ với cha mẹ có thể gặp nhiều thách thức và biến động, cần sự kiên nhẫn và nỗ lực để vượt qua.

4.13. Phá Quân

Ý nghĩa: Đại diện cho sự phá hoại, khó khăn và thách thức.
Ảnh hưởng: Mối quan hệ với cha mẹ có thể gặp nhiều khó khăn, cần sự kiên trì và nỗ lực để duy trì sự hòa hợp.

4.14. Tử Vi

Ý nghĩa: Đại diện cho sự lãnh đạo, quyền lực và sự thăng tiến.
Ảnh hưởng: Mối quan hệ với cha mẹ mang lại sự lãnh đạo, quyền lực và hỗ trợ trong việc thăng tiến sự nghiệp.

5. Ý Nghĩa Của Các Sao Phụ Tinh Trong Cung Phụ Mẫu

Ý Nghĩa Của Các Sao Phụ Tinh Trong Cung Phụ Mẫu.jpg

5.1. Thiên Khôi, Thiên Việt

Ý Nghĩa: Thiên Khôi và Thiên Việt là hai sao quý nhân, biểu thị sự giúp đỡ, hỗ trợ và may mắn từ người khác.
Ảnh Hưởng: Khi cung phụ mẫu có hai sao này, cha mẹ thường là người có địa vị, được người khác kính trọng và hỗ trợ. Bản mệnh cũng nhận được sự giúp đỡ từ cha mẹ, dễ thành công trong cuộc sống nhờ sự hậu thuẫn từ gia đình.

5.2. Hóa Lộc

Ý Nghĩa: Hóa Lộc biểu thị tài lộc, của cải và sự thuận lợi trong cuộc sống.
Ảnh Hưởng: Nếu cung phụ mẫu có sao Hóa Lộc, cha mẹ thường có điều kiện kinh tế tốt, giàu có và ổn định. Bản mệnh được hưởng phúc lộc từ cha mẹ, có cuộc sống đủ đầy và thuận lợi.

5.3. Hóa Quyền

Ý Nghĩa: Hóa Quyền biểu thị quyền lực, uy tín và sự ảnh hưởng.
Ảnh Hưởng: Cha mẹ của bản mệnh có uy quyền, có tiếng nói trong xã hội hoặc gia đình. Bản mệnh cũng được thừa hưởng sự uy tín và ảnh hưởng từ cha mẹ, dễ dàng thăng tiến trong sự nghiệp.

5.4. Hóa Khoa

Ý Nghĩa: Hóa Khoa biểu thị trí tuệ, học vấn và sự nổi tiếng.
Ảnh Hưởng: Cha mẹ thường là người có học vấn cao, thông minh và được kính trọng. Bản mệnh được hưởng sự thông minh, trí tuệ từ cha mẹ, có xu hướng học giỏi, thành đạt trong học vấn và sự nghiệp.

5.5. Hóa Kỵ

Ý Nghĩa: Hóa Kỵ biểu thị sự cản trở, khó khăn và tai họa.
Ảnh Hưởng: Cha mẹ có thể gặp nhiều khó khăn, trắc trở trong cuộc sống. Mối quan hệ giữa cha mẹ và bản mệnh có thể gặp xung đột, cản trở. Bản mệnh cần cẩn trọng và nỗ lực hơn để vượt qua những khó khăn này.

5.6. Thiên Mã

Ý Nghĩa: Thiên Mã biểu thị sự dịch chuyển, thay đổi và năng động.
Ảnh Hưởng: Cha mẹ có xu hướng thay đổi nơi ở, công việc, hoặc thường xuyên di chuyển. Bản mệnh cũng dễ có cuộc sống dịch chuyển, không ổn định lâu dài ở một nơi.

5.7. Thiên Hư, Thiên Nguyệt

Ý Nghĩa: Thiên Hư và Thiên Nguyệt biểu thị sự buồn phiền, mệt mỏi và bệnh tật.
Ảnh Hưởng: Cha mẹ có thể gặp vấn đề về sức khỏe, tinh thần không ổn định, thường xuyên lo lắng và buồn phiền. Bản mệnh cần chú ý chăm sóc sức khỏe và tinh thần cho cha mẹ.

5.8. Tả Phù, Hữu Bật

Ý Nghĩa: Tả Phù và Hữu Bật biểu thị sự hỗ trợ, giúp đỡ và bảo vệ.
Ảnh Hưởng: Cha mẹ có người giúp đỡ, hỗ trợ trong công việc và cuộc sống. Bản mệnh nhận được sự bảo vệ, hỗ trợ từ cha mẹ, dễ dàng vượt qua khó khăn.

5.9. Địa Không, Địa Kiếp

Ý Nghĩa: Địa Không và Địa Kiếp biểu thị sự hao tổn, mất mát và tai ương.
Ảnh Hưởng: Cha mẹ có thể gặp phải mất mát về tài sản, sức khỏe hoặc gặp tai ương. Bản mệnh cần đề phòng và có biện pháp phòng tránh để giảm thiểu những tổn thất.

5.10. Thiên Quan, Thiên Phúc

Ý Nghĩa: Thiên Quan và Thiên Phúc biểu thị sự nhân từ, phúc đức và sự trợ giúp từ quý nhân.
Ảnh Hưởng: Cha mẹ là người nhân từ, có lòng tốt và thường làm việc thiện. Bản mệnh được hưởng phúc đức từ cha mẹ, có quý nhân phù trợ, dễ dàng gặp may mắn trong cuộc sống.

5.11. Thiên Tài, Thiên Thọ

Ý Nghĩa: Thiên Tài và Thiên Thọ biểu thị tài năng, tuổi thọ và sự bảo vệ.
Ảnh Hưởng: Cha mẹ có tài năng, sống lâu và mang lại sự bảo vệ cho bản mệnh. Bản mệnh được hưởng tài năng và phúc lộc từ cha mẹ, có cuộc sống bình an và thịnh vượng.

5.12. Phong Cáo, Phượng Các

Ý Nghĩa: Phong Cáo và Phượng Các biểu thị sự danh tiếng, vinh hoa và thăng tiến.
Ảnh Hưởng: Cha mẹ có danh tiếng, địa vị cao trong xã hội. Bản mệnh được thừa hưởng sự danh giá, dễ thăng tiến trong sự nghiệp và được mọi người kính trọng.

6. Kết Luận Và Lời Khuyên

Cung Phụ Mẫu trong tử vi là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến mối quan hệ với cha mẹ, sự nghiệp, danh tiếng, tài lộc và hạnh phúc của bản mệnh. Việc hiểu rõ và khai thác đúng đắn cung Phụ Mẫu giúp chúng ta tận dụng được điểm mạnh và hóa giải điểm yếu, từ đó đạt được sự thành công và hạnh phúc.
Bạn muốn khám phá thêm về cung Phụ Mẫu của mình và tìm hiểu bí mật của mối quan hệ với cha mẹ? Hãy liên hệ với để được tư vấn chuyên sâu.
Bài viết được tham khảo và biên soạn dựa trên tài liệu:

Want to print your doc?
This is not the way.
Try clicking the ⋯ next to your doc name or using a keyboard shortcut (
CtrlP
) instead.